menu_book
見出し語検索結果 "biển cảnh báo" (1件)
日本語
名警戒標識
Có biển cảnh báo bên đường.
道のそばに警戒標識がある。
swap_horiz
類語検索結果 "biển cảnh báo" (0件)
format_quote
フレーズ検索結果 "biển cảnh báo" (1件)
Có biển cảnh báo bên đường.
道のそばに警戒標識がある。
abc
索引から調べる(ベトナム語)
abc
索引から調べる(日本語)